VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "khoa học" (2)

Vietnamese khoa học
button1
English Nscience
Example
Tôi thích môn khoa học.
I like science.
My Vocabulary
Vietnamese khóa học
English Ncourse
My Vocabulary

Related Word Results "khoa học" (5)

Vietnamese bộ khoa học công nghệ và môi trường
button1
English N
My Vocabulary
Vietnamese trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia
button1
English N
My Vocabulary
Vietnamese trung tâm khoa học tự nhiên và công nghệ quốc gia
button1
English N
My Vocabulary
Vietnamese khóa học dành cho người vi phạm
button1
English Noffender training
My Vocabulary
Vietnamese khóa học bổ sung lúc gia hạn bằng lái xe
button1
English Nrenewal class
My Vocabulary

Phrase Results "khoa học" (11)

Tôi thích môn khoa học.
I like science.
Các nhà khoa học đã phát hiện loài mới.
Scientists have discovered a new species.
Toán học là nền tảng của khoa học.
Mathematics is the foundation of science.
Ông ấy đã cống hiến cả đời cho khoa học.
He devoted his life to science.
Trường đã chứng nhận khóa học này.
The school certified this course.
Anh ấy muốn trở thành nhà khoa học trong tương lai nên dự định sẽ học cao học.
Nhà khoa học đưa ra giả thuyết mới.
The scientist proposed a new hypothesis.
Đạo diễn đã tổ chức khóa học trước khi bấm máy.
The director organized a workshop before starting filming.
Tham vọng của anh ấy là trở thành một nhà khoa học nổi tiếng.
His ambition is to become a renowned scientist.
Đầu tư vào khoa học công nghệ là chìa khóa cho sự phát triển.
Investment in science and technology is key to development.
Chúng ta cần tạo đột phá trong nghiên cứu khoa học để cạnh tranh toàn cầu.
We need to create a breakthrough in scientific research for global competition.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y